juglans cinerea

juglans cinerea

The butternut tree, Juglans cinerea, produces edible nuts in the fall.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây óc chó xám (tên khoa học: Juglans cinerea): Một loại cây óc chó nguồn gốcBắc Mỹ, đặc trưng bởi gỗ màu nâu nhạt quả hạch ăn được. Cây này cũng nguồn cung cấp một loại thuốc nhuộm màu nâu nhạt từ vỏ quả.

dụ sử dụng
  • (Cây óc chó xám thường được trồng để lấy gỗ quý.)
  • (Quả của cây óc chó xám có thể ăn được hương vị béo ngậy, thơm ngon.)
  • (Một loại thuốc nhuộm màu nâu nhạt có thể được chiết xuất từ vỏ quả của cây óc chó xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "juglans cinerea" in forestry: Trong lâm nghiệp, cây này được đánh giá cao về gỗ, thường được dùng để làm đồ nội thất đồ gỗ mỹ nghệ.

    • Foresters study the growth patterns of juglans cinerea to ensure sustainable harvesting. (Các nhà lâm nghiệp nghiên cứu mô hình sinh trưởng của cây óc chó xám để đảm bảo khai thác bền vững.)
  • "juglans cinerea" in ecology: Cây này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã.

    • Squirrels and birds rely on the nuts of juglans cinerea as a food source during winter. (Sóc chim phụ thuộc vào quả của cây óc chó xám như một nguồn thức ăn trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Butternut (tên thông thường): Tên gọi phổ biến của Juglans cinerea trong tiếng Anh, do quả của vị (butter).

    • The butternut tree is also known as white walnut. (Cây butternut còn được gọi là óc chó trắng.)
  • Juglans nigra (óc chó đen): Một loài cây cùng chi, gỗ màu sẫm hơn quả vị đậm hơn.

    • Unlike juglans cinerea, the juglans nigra has darker wood and a stronger flavor. (Khác với cây óc chó xám, cây óc chó đen gỗ màu sẫm hơn hương vị mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • White walnut: óc chó trắng (tên thông thường khác, do gỗ của màu sáng hơn so với óc chó đen).
    • The white walnut is another name for juglans cinerea. (Óc chó trắng tên gọi khác của cây óc chó xám.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên khoa học này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả): - Grow out: trồng để phát triển. - Farmers grow out juglans cinerea for its nuts and timber. (Nông dân trồng cây óc chó xám để lấy quả gỗ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Juglans cinerea, đây tên khoa học chuyên ngành.)